ít oi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất ít, không đáng kể: "Ít oi" dùng để chỉ số lượng, mức độ hoặc quy mô rất nhỏ, nhỏ bé, không đủ để đáp ứng nhu cầu hoặc kỳ vọng. Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh sự thiếu thốn, nghèo nàn hoặc hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Số tiền kiếm được mỗi tháng chỉ ít oi, không đủ trang trải cuộc sống. (Số tiền kiếm được mỗi tháng chỉ rất ít, không đủ trang trải cuộc sống.)
- Trong khu vườn rộng, chỉ có vài bông hoa ít oi nở rộ. (Trong khu vườn rộng, chỉ có vài bông hoa rất ít nở rộ.)
- Hy vọng chiến thắng của đội bóng giờ đây thật ít oi. (Hy vọng chiến thắng của đội bóng giờ đây thật mong manh/không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ít oi" thường đi kèm với các danh từ chỉ số lượng, vật chất hoặc khái niệm trừu tượng để nhấn mạnh sự hạn chế, thiếu thốn.
- Lương thực dự trữ đã cạn kiệt, chỉ còn lại chút ít oi. (Lương thực dự trữ đã cạn kiệt, chỉ còn lại một chút rất ít.)
- Tình thương của anh ta dành cho cô thật ít oi. (Tình thương của anh ta dành cho cô thật ít ỏi/không nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Ít ỏi (tính từ): Là từ đồng nghĩa và có cách dùng tương tự "ít oi". Đây là dạng phổ biến hơn.
- Thu nhập ít ỏi. (Thu nhập rất thấp.)
- Hiếm hoi (tính từ): Nhấn mạnh sự hiếm có, ít khi xảy ra, khác với "ít oi" thường nhấn mạnh số lượng nhỏ.
- Cơ hội hiếm hoi. (Cơ hội rất hiếm.)
Từ đồng nghĩa
- Khiêm tốn: Nhỏ bé, không nhiều (thường dùng với nghĩa tích cực hơn).
- Nhỏ nhoi: Nhỏ bé, ít ỏi (thường dùng cho vật thể hoặc giá trị).
- Lèo tèo: Rất ít, thưa thớt (thường dùng trong văn nói).
Từ trái nghĩa
- Nhiều: Có số lượng lớn.
- Dồi dào: Phong phú, đầy đủ.
- Dư dả: Thừa thãi, nhiều hơn mức cần thiết.
Lưu ý sử dụng
- "Ít oi" là một từ thuần Việt, thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng hơn là trong ngôn ngữ thông tục hàng ngày.
- Từ này thường mang sắc thái biểu cảm, thể hiện sự tiếc nuối, than vãn hoặc nhận xét về một tình trạng không mong muốn.
- Nh. ít ỏi.